colony
noun
雅思词汇
Languages:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Meaning
▶
⏹
colony
Example
▶
⏹
The colony expanded rapidly.
Translations
▶
⏹
中文
殖民地
English
colony
Español
colonia
日本語
コロニー
한국어
식민지
Tiếng Việt
thuộc địa
ไทย
อาณานิคม
Русский
колония
返回首页