colony

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

殖民地

例句

The colony expanded rapidly.

多语言翻译

中文殖民地
Englishcolony
Españolcolonia
日本語コロニー
한국어식민지
Tiếng Việtthuộc địa
ไทยอาณานิคม
Русскийколония