reconstruct
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
再建する
例文
▶
⏹
Scientists reconstruct past climates.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
重建
English
reconstruct
Español
reconstruir
日本語
再建する
한국어
재건하다
Tiếng Việt
Tái thiết
ไทย
สร้างขึ้นใหม่
Русский
реконструировать
返回首页