reconstruct

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

重建

例句

Scientists reconstruct past climates.

多语言翻译

中文重建
Englishreconstruct
Españolreconstruir
日本語再建する
한국어재건하다
Tiếng ViệtTái thiết
ไทยสร้างขึ้นใหม่
Русскийреконструировать