disrupt
verb
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
혼란시키다
예문
▶
⏹
Noise disrupts sleep.
다국어 번역
▶
⏹
中文
扰乱
English
disrupt
Español
perturbar
日本語
混乱させる
한국어
혼란시키다
Tiếng Việt
phá vỡ
ไทย
ก่อกวน
Русский
нарушать
返回首页