disrupt

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

混乱させる

例文

Noise disrupts sleep.

多言語翻訳

中文扰乱
Englishdisrupt
Españolperturbar
日本語混乱させる
한국어혼란시키다
Tiếng Việtphá vỡ
ไทยก่อกวน
Русскийнарушать