conceal

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

隠す

例文

He concealed the truth.

多言語翻訳

中文隐藏
Englishconceal
Españolocultar
日本語隠す
한국어숨기다
Tiếng Việtche giấu
ไทยซ่อน
Русскийскрывать