conceal
verb
雅思词汇
Idiomas:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Significado
▶
⏹
ocultar
Ejemplo
▶
⏹
He concealed the truth.
Traducciones
▶
⏹
中文
隐藏
English
conceal
Español
ocultar
日本語
隠す
한국어
숨기다
Tiếng Việt
che giấu
ไทย
ซ่อน
Русский
скрывать
返回首页