include
verb
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
รวม
ตัวอย่าง
▶
⏹
The price includes tax.
คำแปล
▶
⏹
中文
包括
English
include
Español
incluir
日本語
含む
한국어
포함하다
Tiếng Việt
bao gồm
ไทย
รวม
Русский
включать
返回首页