include

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

包括

例句

The price includes tax.

多语言翻译

中文包括
Englishinclude
Españolincluir
日本語含む
한국어포함하다
Tiếng Việtbao gồm
ไทยรวม
Русскийвключать