bother
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
làm phiền
Ví dụ
▶
⏹
Don't bother the teacher.
Bản dịch
▶
⏹
中文
打扰
English
bother
Español
molestar
日本語
邪魔する
한국어
귀찮게 하다
Tiếng Việt
làm phiền
ไทย
รบกวน
Русский
беспокоить
返回首页