bother

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

รบกวน

ตัวอย่าง

Don't bother the teacher.

คำแปล

中文打扰
Englishbother
Españolmolestar
日本語邪魔する
한국어귀찮게 하다
Tiếng Việtlàm phiền
ไทยรบกวน
Русскийбеспокоить