puzzle
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
câu đố
Ví dụ
▶
⏹
The question puzzled everyone.
Bản dịch
▶
⏹
中文
使迷惑
English
puzzle
Español
confundir
日本語
パズル
한국어
퍼즐
Tiếng Việt
câu đố
ไทย
ปริศนา
Русский
озадачить
返回首页