puzzle

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

使迷惑

例句

The question puzzled everyone.

多语言翻译

中文使迷惑
Englishpuzzle
Españolconfundir
日本語パズル
한국어퍼즐
Tiếng Việtcâu đố
ไทยปริศนา
Русскийозадачить