antonym

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

từ trái nghĩa

Ví dụ

Hot is an antonym of cold.

Bản dịch

中文反义词
Englishantonym
Españolantónimo
日本語対義語
한국어반의어
Tiếng Việttừ trái nghĩa
ไทยคำตรงข้าม
Русскийантоним