antonym
noun
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
คำตรงข้าม
ตัวอย่าง
▶
⏹
Hot is an antonym of cold.
คำแปล
▶
⏹
中文
反义词
English
antonym
Español
antónimo
日本語
対義語
한국어
반의어
Tiếng Việt
từ trái nghĩa
ไทย
คำตรงข้าม
Русский
антоним
返回首页