introduce

verb
雅思词汇
ภาษา: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

ความหมาย

แนะนำ

ตัวอย่าง

Let me introduce our guest.

คำแปล

中文介绍
Englishintroduce
Españolpresentar
日本語紹介する
한국어소개하다
Tiếng Việtgiới thiệu
ไทยแนะนำ
Русскийпредставлять