introduce
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
紹介する
例文
▶
⏹
Let me introduce our guest.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
介绍
English
introduce
Español
presentar
日本語
紹介する
한국어
소개하다
Tiếng Việt
giới thiệu
ไทย
แนะนำ
Русский
представлять
返回首页