hardwork

noun
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

노력

예문

Hard work pays off.

다국어 번역

中文努力
Englishhardwork
Españoltrabajo duro
日本語努力
한국어노력
Tiếng Việtchăm chỉ
ไทยความขยันหมั่นเพียร
РусскийТрудолюбие