hardwork
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
努力
例句
▶
⏹
Hard work pays off.
多语言翻译
▶
⏹
中文
努力
English
hardwork
Español
trabajo duro
日本語
努力
한국어
노력
Tiếng Việt
chăm chỉ
ไทย
ความขยันหมั่นเพียร
Русский
Трудолюбие
返回首页