investigation
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
조사
예문
▶
⏹
The investigation took months.
다국어 번역
▶
⏹
中文
调查
English
investigation
Español
investigación
日本語
調査
한국어
조사
Tiếng Việt
điều tra
ไทย
การสอบสวน
Русский
расследование
返回首页