investigation

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

调查

例句

The investigation took months.

多语言翻译

中文调查
Englishinvestigation
Españolinvestigación
日本語調査
한국어조사
Tiếng Việtđiều tra
ไทยการสอบสวน
Русскийрасследование