struggle

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

苦闘

例文

Many students struggle with math.

多言語翻訳

中文挣扎
Englishstruggle
Españollucha
日本語苦闘
한국어분투
Tiếng ViệtVật lộn
ไทยดิ้นรน
РусскийБорьба