struggle
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
挣扎
例句
▶
⏹
Many students struggle with math.
多语言翻译
▶
⏹
中文
挣扎
English
struggle
Español
lucha
日本語
苦闘
한국어
분투
Tiếng Việt
Vật lộn
ไทย
ดิ้นรน
Русский
Борьба
返回首页