audience
noun
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
khán giả
Ví dụ
▶
⏹
The audience asked many questions.
Bản dịch
▶
⏹
中文
听众
English
audience
Español
audiencia
日本語
聴衆
한국어
청중
Tiếng Việt
khán giả
ไทย
ผู้ฟัง
Русский
Аудитория
返回首页