audience

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

聴衆

例文

The audience asked many questions.

多言語翻訳

中文听众
Englishaudience
Españolaudiencia
日本語聴衆
한국어청중
Tiếng Việtkhán giả
ไทยผู้ฟัง
РусскийАудитория