page

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

trang

Ví dụ

Open your books to page 50.

Bản dịch

中文页
Englishpage
Españolpágina
日本語ページ
한국어페이지
Tiếng Việttrang
ไทยหน้า
Русскийстраница