page
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
页
例句
▶
⏹
Open your books to page 50.
多语言翻译
▶
⏹
中文
页
English
page
Español
página
日本語
ページ
한국어
페이지
Tiếng Việt
trang
ไทย
หน้า
Русский
страница
返回首页