miss
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
見逃す
例文
▶
⏹
Don't miss the deadline.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
错过
English
miss
Español
perder
日本語
見逃す
한국어
놓치다
Tiếng Việt
bỏ lỡ
ไทย
พลาด
Русский
пропустить
返回首页