miss

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

错过

例句

Don't miss the deadline.

多语言翻译

中文错过
Englishmiss
Españolperder
日本語見逃す
한국어놓치다
Tiếng Việtbỏ lỡ
ไทยพลาด
Русскийпропустить