gather
verb
雅思词汇
Ngôn ngữ:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Nghĩa
▶
⏹
thu thập
Ví dụ
▶
⏹
Gather more data for the study.
Bản dịch
▶
⏹
中文
收集
English
gather
Español
recolectar
日本語
集める
한국어
모으다
Tiếng Việt
thu thập
ไทย
รวบรวม
Русский
собирать
返回首页