gather

verb
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

收集

例句

Gather more data for the study.

多语言翻译

中文收集
Englishgather
Españolrecolectar
日本語集める
한국어모으다
Tiếng Việtthu thập
ไทยรวบรวม
Русскийсобирать