vibrant

adjective
雅思词汇
언어: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

의미

활기찬

예문

The coral reef is vibrant.

다국어 번역

中文充满活力的
Englishvibrant
EspañolVibrante
日本語活気に満ちた
한국어활기찬
Tiếng ViệtSôi động
ไทยมีชีวิตชีวา
РусскийЖивой