vibrant
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
活気に満ちた
例文
▶
⏹
The coral reef is vibrant.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
充满活力的
English
vibrant
Español
Vibrante
日本語
活気に満ちた
한국어
활기찬
Tiếng Việt
Sôi động
ไทย
มีชีวิตชีวา
Русский
Живой
返回首页