trigger

verb
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

トリガー

例文

Stress triggers headaches.

多言語翻訳

中文触发
Englishtrigger
Españoldesencadenar
日本語トリガー
한국어트리거
Tiếng Việtkích hoạt
ไทยทริกเกอร์
Русскийтриггер