trigger
verb
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
触发
例句
▶
⏹
Stress triggers headaches.
多语言翻译
▶
⏹
中文
触发
English
trigger
Español
desencadenar
日本語
トリガー
한국어
트리거
Tiếng Việt
kích hoạt
ไทย
ทริกเกอร์
Русский
триггер
返回首页