thermal

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

nhiệt

Ví dụ

Thermal energy is heat.

Bản dịch

中文热的
Englishthermal
Españoltérmico
日本語熱の
한국어열의
Tiếng Việtnhiệt
ไทยความร้อน
Русскийтермический