thermal
adjective
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
열의
예문
▶
⏹
Thermal energy is heat.
다국어 번역
▶
⏹
中文
热的
English
thermal
Español
térmico
日本語
熱の
한국어
열의
Tiếng Việt
nhiệt
ไทย
ความร้อน
Русский
термический
返回首页