permeate

verb
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

thấm qua

Ví dụ

Water permeates the soil.

Bản dịch

中文渗透
Englishpermeate
Españolpermean
日本語浸透する
한국어스며들다
Tiếng Việtthấm qua
ไทยซึมซาบ
Русскийпроникать