permeate
verb
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
浸透する
例文
▶
⏹
Water permeates the soil.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
渗透
English
permeate
Español
permean
日本語
浸透する
한국어
스며들다
Tiếng Việt
thấm qua
ไทย
ซึมซาบ
Русский
проникать
返回首页