linear

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

tuyến tính

Ví dụ

The graph is linear.

Bản dịch

中文线性的
Englishlinear
Españollineal
日本語線形
한국어선형의
Tiếng Việttuyến tính
ไทยเชิงเส้น
Русскийлинейный