linear
adjective
雅思词汇
言語:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
意味
▶
⏹
線形
例文
▶
⏹
The graph is linear.
多言語翻訳
▶
⏹
中文
线性的
English
linear
Español
lineal
日本語
線形
한국어
선형의
Tiếng Việt
tuyến tính
ไทย
เชิงเส้น
Русский
линейный
返回首页