calculator

noun
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Máy tính

Ví dụ

Use a calculator for the math test.

Bản dịch

中文计算器
Englishcalculator
Españolcalculadora
日本語電卓
한국어계산기
Tiếng ViệtMáy tính
ไทยเครื่องคิดเลข
Русскийкалькулятор