calculator
noun
雅思词汇
语言:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
释义
▶
⏹
计算器
例句
▶
⏹
Use a calculator for the math test.
多语言翻译
▶
⏹
中文
计算器
English
calculator
Español
calculadora
日本語
電卓
한국어
계산기
Tiếng Việt
Máy tính
ไทย
เครื่องคิดเลข
Русский
калькулятор
返回首页