decay
noun
雅思词汇
Языки:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
Значение
▶
⏹
распад
Пример
▶
⏹
Tooth decay is common.
Переводы
▶
⏹
中文
腐烂;衰退
English
decay
Español
descomposición; decadencia
日本語
腐敗;衰退
한국어
부패하다; 쇠퇴하다
Tiếng Việt
phân hủy; suy tàn
ไทย
การสลายตัว; การเสื่อมถอย
Русский
распад
返回首页