decay

noun
雅思词汇
言語: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

意味

腐敗;衰退

例文

Tooth decay is common.

多言語翻訳

中文腐烂;衰退
Englishdecay
Españoldescomposición; decadencia
日本語腐敗;衰退
한국어부패하다; 쇠퇴하다
Tiếng Việtphân hủy; suy tàn
ไทยการสลายตัว; การเสื่อมถอย
Русскийраспад