biome
noun
雅思词汇
언어:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
의미
▶
⏹
생물군계
예문
▶
⏹
A biome is a large ecosystem.
다국어 번역
▶
⏹
中文
生物群落
English
biome
Español
bioma
日本語
生物群系
한국어
생물군계
Tiếng Việt
quần xã sinh vật
ไทย
ไบโอม
Русский
биом
返回首页