biome

noun
雅思词汇
语言: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

释义

生物群落

例句

A biome is a large ecosystem.

多语言翻译

中文生物群落
Englishbiome
Españolbioma
日本語生物群系
한국어생물군계
Tiếng Việtquần xã sinh vật
ไทยไบโอม
Русскийбиом