authentic

adjective
雅思词汇
Ngôn ngữ: 中文 English Español 日本語 한국어 Tiếng Việt ไทย Русский

Nghĩa

Xác thực

Ví dụ

The museum has authentic artifacts.

Bản dịch

中文真实的
Englishauthentic
Españolauténtico
日本語本物の
한국어진정한
Tiếng ViệtXác thực
ไทยแท้จริง
Русскийаутентичный