authentic
adjective
雅思词汇
ภาษา:
中文
English
Español
日本語
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Русский
ความหมาย
▶
⏹
แท้จริง
ตัวอย่าง
▶
⏹
The museum has authentic artifacts.
คำแปล
▶
⏹
中文
真实的
English
authentic
Español
auténtico
日本語
本物の
한국어
진정한
Tiếng Việt
Xác thực
ไทย
แท้จริง
Русский
аутентичный
返回首页